| Hình ảnh | Ghi chú |
|---|---|
![]() Sứ giả Liên Đấu |
|
![]() Quan viên Hội trường |
|
![]() Xa phu |
|
![]() Chủ dược điếm |
|
![]() Quan viên Đấu trường |
|
| Ngày | Trận 1 | Trận 2 | Trận 3 | Trận 4 | Trận 5 | Trận 6 | Trận 7 | Trận 8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai đến Thứ Sáu |
18h00 | 18h15 | 18h30 | 18h45 | - | - | - | - |
| Thứ Bảy đến Chủ Nhật |
18h00 | 18h15 | 18h30 | 18h45 | 22h00 | 22h15 | 22h30 | 22h45 |
| Nội dung | Kết quả |
|---|---|
| Rời khỏi khu vực thi đấu (tại 10 giây chuẩn bị) do rớt mạng/ngắt kết nối/... | THUA |
| Rời khỏi khu vực thi đấu do rớt mạng/ngắt kết nối/... | |
| Hạ trọng thương đối phương trước khi kết thúc thi đấu | THẮNG |
| Hết thời gian thi đấu: Nhân vật gây nhiều sát thương hơn | |
| Hết thời gian thi đấu: Sát thương bằng nhau | HÒA |
| Hình thức | Thứ Hạng | Điểm Vinh Dự/nhân vật |
|---|---|---|
| Đơn Đấu - Tự Do | 1 | 3.000 điểm |
| 2 | 2.000 điểm | |
| 3 | 1.500 điểm | |
| 4 - 8 | 1.000 điểm | |
| 9 - 16 | 500 điểm |